ghẻ ong

ghẻ ong

Con chó bị ghẻ ong nên phải cách ly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ngoài da do ký sinh trùng: "ghẻ ong" một bệnh ghẻ đặc biệtngười, do loài ve Sarcoptes scabiei gây ra, thường xuất hiệnnhững vùng da nhiều lông hoặc nếp gấp, tạo thành các mụn nước nhỏ li ti giống như tổ ong. Bệnh gây ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm.
    • Tình trạng viêm da kèm mụn nước: Trong ngữ cảnh y học dân gian, "ghẻ ong" còn chỉ các vết loét hoặc mụn nước mọc thành chùm, lan rộng trên da, dễ bị nhiễm trùng nếu không điều trị kịp thời.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ xác định anh ấy mắc bệnh ghẻ ong những mụn nước tập trung thành chùm trên tay.)
  • (Bệnh ghẻ ong dễ truyền từ người này sang người khác khi chạm vào da hoặc mượn đồ dùng cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghẻ ong lây lan": quá trình truyền bệnh ghẻ ong từ người này sang người khác.

    • Ghẻ ong lây lan nhanh trong môi trường đông đúc như ký túc . (Bệnh ghẻ ong dễ phát tánnơi tập thể, chật hẹp.)
  • "thuốc trị ghẻ ong": các loại dược phẩm dùng để điều trị bệnh ghẻ ong, thường chứa benzyl benzoate hoặc permethrin.

    • Cần bôi thuốc trị ghẻ ong đều đặn để diệt ký sinh trùng. (Phải thoa thuốc chữa ghẻ ong hàng ngày để tiêu diệt ve gây bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghẻ (danh từ): bệnh ngoài da do ký sinh trùng nói chung, không riêng loại "ghẻ ong".

    • Ghẻ bệnh thường gặpvùng nhiệt đới. (Ghẻ căn bệnh phổ biến tại các khu vực nóng ẩm.)
  • Ong (danh từ): côn trùng cánh, thường làm tổ tạo mật. Trong "ghẻ ong", từ này chỉ hình dạng mụn nước giống tổ ong, không liên quan đến con ong thật.

Từ đồng nghĩa
  • Ghẻ nước: tên gọi khác của ghẻ ong, nhấn mạnh vào các mụn nước chứa dịch.
  • Scabies: thuật ngữ y học quốc tế chỉ bệnh ghẻ nói chung, trong đó ghẻ ong một thể đặc thù.
Thành ngữ liên quan
  • Ghẻ ong nổi đầy người: tình trạng bệnh ghẻ ong lan rộng khắp cơ thể, gây khó chịu nghiêm trọng.
    • Sau chuyến đi rừng, anh ấy bị ghẻ ong nổi đầy người. (Sau khi đi rừng về, anh ấy mắc bệnh ghẻ ong với các mụn nước mọc khắp cơ thể.)

Từ chứa "ghẻ ong"